Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy ép trái cây" (1)

máy ép trái cây
phát
Tiếng Anh Danh từjuicer
Từ vựng của tôi
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
I squeeze oranges with a juicer.

swap_horiz Từ liên quan "máy ép trái cây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy ép trái cây" (1)

Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
I squeeze oranges with a juicer.